ngay thẳng

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chân thật theo đúng lẽ phải, không gian dối, không thiên vị: "Ngay thẳng" mô tả phẩm chất của một người luôn trung thực, hành động đúng theo nguyên tắc đạo đức công lý, không sự dối trá hay thiên vị tình cảm cá nhân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy một cán bộ ngay thẳng, không bao giờ nhận hối lộ.
    • giáo luôn đối xử ngay thẳng với tất cả học sinh trong lớp.
    • Lời khai của nhân chứng rất ngay thẳng đáng tin cậy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sống ngay thẳng": sống một cách chân thật, đúng với lương tâm nguyên tắc.

    • nghèo khó, ông ấy vẫn quyết tâm sống ngay thẳng.
  • "Lời nói ngay thẳng": lời nói thật thà, thẳng thắn, không quanh co.

    • Tôi đánh giá cao những lời nói ngay thẳng của anh.
Biến thể từ gần giống
  • Ngay (tính từ, phó từ): thẳng (về hình thể), ngay lập tức (về thời gian).

    • Con đường này rất ngay. (thẳng)
    • ấy trả lời ngay. (lập tức)
  • Thẳng (tính từ): không cong, không quanh co.

    • Đường đi thẳng.
    • Tính cách thẳng thắn. (một tính từ gần nghĩa, chỉ sự trực tiếp trong lời nói, có thể thiếu sự tế nhị)
Từ đồng nghĩa
  • Chính trực: ngay thẳng, công minh (thường dùng trong văn cảnh trang trọng, liên quan đến đạo đức công vụ).
  • Lương thiện: tốt bụng thật thà.
  • Trung thực: thật thà, không nói dối.
Từ trái nghĩa
  • Gian dối: không thật thà, dùng thủ đoạn để lừa gạt.
  • Thiên vị: không công bằng, nghiêng về một phía tình cảm riêng.
  • Quanh co: không thẳng thắn, dùng lời nói hoặc hành động để che giấu sự thật hoặc ý đồ thực sự.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Ở ngay gặp lành": Người sống ngay thẳng sẽ gặp được những điều tốt đẹp.
  • "Cây ngay không sợ chết đứng": Người ngay thẳng, trong sạch thì không sợ bị hàm oan hay bị nói xấu.
  1. t. Chân thật theo đúng lẽ phải, không gian dối, không thiên vị. Tính tình ngay thẳng. Người ngay thẳng, ai cũng tin.

Từ gần giống

Từ chứa "ngay thẳng"